in its own right

in its own right

The novel is an excellent work in its own right.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng ngữ): - Tự thân, tự bản thân mình: "in its own right" dùng để chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm giá trị, địa vị, hoặc khả năng riêng, độc lập với các yếu tố bên ngoài hoặc sự liên quan đến người/vật khác. nhấn mạnh rằng điều đó đáng kể hoặc quan trọng dựa trên chính bản chất của , chứ không phải nhờ vào sự so sánh hay phụ thuộc.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ giàu có tự thân, chứ không phải nhờ thừa kế.)
  • (Một cuốn tiểu thuyết xuất sắc tự thân, ngay cả khi không nổi tiếng bằng các tác phẩm khác của tác giả.)
  • (Bức tranh một kiệt tác tự thân, độc lập với sự nổi tiếng sau này của họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với người: Nhấn mạnh thành tích hoặc khả năng cá nhân.
    • He is a respected scholar in his own right, not just the son of a famous professor. (Ông ấy một học giả được kính trọng tự thân, không chỉ con trai của một giáo sư nổi tiếng.)
  • Dùng với vật hoặc khái niệm: Nhấn mạnh giá trị độc lập.
    • The sequel is a great film in its own right, though different from the original. (Phần tiếp theo một bộ phim tuyệt vời tự thân, mặc dù khác với bản gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • In one's own right (thành ngữ): Tương tự, nhưng thay đổi đại từ sở hữu theo chủ ngữ.
    • She succeeded in her own right. ( ấy thành công nhờ chính bản thân mình.)
  • By one's own merit (cụm từ): Nhờ công lao riêng, tương tự nghĩa.
    • He got the job by his own merit. (Anh ấy được công việc nhờ năng lực của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Independently: Một cách độc lập.
    • The company grew independently, without outside help. (Công ty phát triển độc lập, không sự giúp đỡ từ bên ngoài.)
  • On its own merits: Dựa trên giá trị riêng của .
    • The proposal should be judged on its own merits. (Đề xuất nên được đánh giá dựa trên giá trị riêng của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan
  • By virtue of: Nhờ vào (thường nhấn mạnh nguyên nhân bên ngoài, trái ngược với "in its own right").
    • She became famous by virtue of her family name. ( ấy trở nên nổi tiếng nhờ vào tên tuổi gia đình.)
  • For its own sake: lợi ích của chính (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh mục đích hơn giá trị).
    • He studies art for its own sake. (Anh ấy học nghệ thuật chính nghệ thuật.)